Thisted kết quả livescore
Thisted
Sparekassen Thy Arena
Thisted Điểm
Thisted lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 6 | 4 | 6 | 22:17 | +5 | 22 | 1.38 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 8 | 2 | 5 | 18:13 | +5 | 26 | 1.73 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 14 | 6 | 11 | 40:30 | +10 | 48 | 1.55 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 5 | 6 | 11:11 | 0 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 6 | 6 | 3 | 9:6 | +3 | 24 | 1.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 11 | 11 | 9 | 20:17 | +3 | 44 | 1.42 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 8 | 3 | 11:6 | +5 | 23 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 7 | 5 | 3 | 9:7 | +2 | 26 | 1.73 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 12 | 13 | 6 | 20:13 | +7 | 49 | 1.58 | |
Bàn Thắng Đội
Thisted ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thisted ghi trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Thisted là đội đầu tiên ghi bàn trong 55% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thisted không ghi được bàn trong 30% tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thisted ghi trung bình 0.65 trong hiệp một mỗi trận
Thisted ghi trung bình 0.65 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Thisted để thủng lưới cứ mỗi 93 phút tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thisted để thủng lưới trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Thisted đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thisted để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp một mỗi trận
Thisted để thủng lưới trung bình 0.42 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Thisted ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Thisted ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Thisted ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thời gian đến bàn thắng
Thisted ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thisted thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thisted để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thisted ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thisted thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thisted để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Thisted đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thisted tổng số bàn thắng mỗi trận 2.26 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Thisted tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 88% đối với Thisted tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Thisted đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thisted ghi trung bình 1.19 mỗi trận trong hiệp một
Thisted ghi trung bình 1.06 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 26 cho Thisted ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 75 cho Thisted ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 26 cho Thisted ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 75 cho Thisted ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Cả hai đội ghi bàn
Thisted đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 39% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thisted ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thisted ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 13% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thisted đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thẻ
Thisted thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thisted có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Thisted thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Thisted có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Thisted thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Thisted có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thống kê thẻ đội
Thisted có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thisted có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Phạt Góc Thống Kê
Thisted thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thisted có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Thisted thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp một, Thisted có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Thisted thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Trong hiệp hai, Thisted có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thống kê phạt góc của đội
Thisted có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
Thisted có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.29 | 5 | 2.52 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.97 | 12 | 1.10 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.26 | 11 | 3.61 | 1 |
| CDG | |||
| 39% | 12 | 62% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 12 | 0 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 12 | 0 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 12 | 0 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 12 | 0 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Thisted Dự đoán
| Akademisk | - | Thisted |
| 63% | 18% | 19% |
Làm mới